Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Quý Đôn, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 3.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã 3 đường Hai Bà Trưng | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 2.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đường Hai Bà TrưngNgã 4 giáp đường D1 | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 4 giáp đường D1Ngã 3 đường Trần Phú | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đường Trần PhúNgã 3 đường Hùng Vương | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã ba đường Trần Hưng Đạo | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã ba đường Trần Hưng Đạo | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.