Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Hồng Phong, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 2.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường Quốc lộ 14Ngã tư đường D1 | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường D1Giáp đường Lý Thường Kiệt | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.