Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 760, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 166.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 6.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 3.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Minh HưngHết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189) | 4.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 166.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo (thửa 40 tờ bản đồ 189)Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước) | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 166.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông phải tuyến (vào Hội trường thôn Hưng Phước)Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 166.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông phải tuyến vào Nhà hàng ẩm thực Bến tre 2Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116)Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh) | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường bê tông phải tuyến (Hết thửa đất số 304 tờ bản đồ 116)Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh) | 166.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.