Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 755, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Đăk Chậm (ranh xã Phước Sơn)Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6) | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trung tâm hành chính xã Đoàn Kết cũ (đường D6)Cầu Tân Minh | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 755 Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Tân MinhGiáp ranh thị trấn Đức Phong cũ | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.