Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Điểu Ong, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng
Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Điểu Ong Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64)Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.