THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Các Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Đức Lập, Xã Bù Đăng, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Các Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Đức Lập, Xã Bù Đăng, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 32.066.670 đến 3.000.000.000 đồng/m².

7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
CLNĐất trồng cây lâu năm
Toàn tuyến
182 triệu/m²
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
HNKĐất trồng cây hằng năm
Toàn tuyến
127.4 triệu/m²
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Toàn tuyến
37 triệu/m²
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
ODTĐất ở
Toàn tuyến
3 tỷ/m²
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Toàn tuyến
32.1 triệu/m²
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Toàn tuyến
1.8 tỷ/m²
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập
Xã Bù Đăng
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Toàn tuyến
2.1 tỷ/m²

Bảng giá đất Các Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Đức Lập năm 2026

Khu vực:
Các Đường Nội Bộ Khu Dân Cư Đức Lập, Xã Bù Đăng, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất trồng rừng sản xuất (RSX), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 32.066.670 đến 3.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.