Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Thuộc Khu Chợ Long Bình Tân (kp1), Phường Long Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường thuộc khu chợ Long Bình Tân (KP1) Phường Long Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 51Hết ranh thửa đất số 122, tờ BĐĐC số 35 | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Các đường thuộc khu chợ Long Bình Tân (KP1) Phường Long Hưng | ODTĐất ở | Quốc lộ 51Hết ranh thửa đất số 122, tờ BĐĐC số 35 | 27.9 tỷ/m² | 12.7 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.9 tỷ/m² |
Các đường thuộc khu chợ Long Bình Tân (KP1) Phường Long Hưng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 51Hết ranh thửa đất số 122, tờ BĐĐC số 35 | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Các đường thuộc khu chợ Long Bình Tân (KP1) Phường Long Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 51Hết ranh thửa đất số 122, tờ BĐĐC số 35 | 16.7 tỷ/m² | 7.6 tỷ/m² | 4.3 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² |
Các đường thuộc khu chợ Long Bình Tân (KP1) Phường Long Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 51Hết ranh thửa đất số 122, tờ BĐĐC số 35 | 19.5 tỷ/m² | 8.9 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.