Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường B5, Phường Long Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường B5 Phường Long Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường D12 (Khu dân cư khu phố 2 và 3) | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường B5 Phường Long Hưng | ODTĐất ở | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường D12 (Khu dân cư khu phố 2 và 3) | 24.9 tỷ/m² | 11.8 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² |
Đường B5 Phường Long Hưng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường D12 (Khu dân cư khu phố 2 và 3) | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường B5 Phường Long Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường D12 (Khu dân cư khu phố 2 và 3) | 14.9 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.3 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường B5 Phường Long Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường D12 (Khu dân cư khu phố 2 và 3) | 17.4 tỷ/m² | 8.3 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.