Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 56, Phường Hàng Gòn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 1Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 1Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | 4.9 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Quốc lộ 1Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | 490 triệu/m² | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 1Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | 2.9 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 660 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 1Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | 3.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Xuân Tân - Hàng GònGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 530 triệu/m² | 340 triệu/m² | 270 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | ODTĐất ở | Đường Xuân Tân - Hàng GònGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Xuân Tân - Hàng GònGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 430 triệu/m² | 270 triệu/m² | 220 triệu/m² | 170 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Xuân Tân - Hàng GònGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 56 Phường Hàng Gòn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Xuân Tân - Hàng GònGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 2.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.