Đường 21 tháng 4 | Đất trồng cây lâu năm | Đầu Cầu Gia LiêuGiáp ngã ba Tân Phong | | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường 21 tháng 4 | Đất ở | Đầu Cầu Gia LiêuGiáp ngã ba Tân Phong | | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 980 triệu/m² |
Đường 21 tháng 4 | Đất trồng rừng sản xuất | Đầu Cầu Gia LiêuGiáp ngã ba Tân Phong | | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường 21 tháng 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu Cầu Gia LiêuGiáp ngã ba Tân Phong | | 1.1 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 590 triệu/m² |
Đường 21 tháng 4 | Đất thương mại, dịch vụ | Đầu Cầu Gia LiêuGiáp ngã ba Tân Phong | | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 690 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong (đường Xuân Tân - Xuân Định) | Đất trồng cây lâu năm | Đường 21/4Giáp ranh xã Xuân Định | | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong (đường Xuân Tân - Xuân Định) | Đất ở | Đường 21/4Giáp ranh xã Xuân Định | | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 590 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong (đường Xuân Tân - Xuân Định) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường 21/4Giáp ranh xã Xuân Định | | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong (đường Xuân Tân - Xuân Định) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 21/4Giáp ranh xã Xuân Định | | 780 triệu/m² | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong (đường Xuân Tân - Xuân Định) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường 21/4Giáp ranh xã Xuân Định | | 910 triệu/m² | 590 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường từ tổ 31B đi khu Bàu Tra | Đất trồng cây lâu năm | Tuyến đường qua khu đô thị mớiĐường Nguyễn Trãi | | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường từ tổ 31B đi khu Bàu Tra | Đất ở | Tuyến đường qua khu đô thị mớiĐường Nguyễn Trãi | | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 590 triệu/m² |
Đường từ tổ 31B đi khu Bàu Tra | Đất trồng rừng sản xuất | Tuyến đường qua khu đô thị mớiĐường Nguyễn Trãi | | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường từ tổ 31B đi khu Bàu Tra | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tuyến đường qua khu đô thị mớiĐường Nguyễn Trãi | | 720 triệu/m² | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường từ tổ 31B đi khu Bàu Tra | Đất thương mại, dịch vụ | Tuyến đường qua khu đô thị mớiĐường Nguyễn Trãi | | 840 triệu/m² | 590 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 56Giáp ranh xã Xuân Định | | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 170 triệu/m² |
Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đất ở | Quốc lộ 56Giáp ranh xã Xuân Định | | 670 triệu/m² | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 56Giáp ranh xã Xuân Định | | 250 triệu/m² | 210 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 56Giáp ranh xã Xuân Định | | 400 triệu/m² | 390 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Tân Mỹ - Nhân Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 56Giáp ranh xã Xuân Định | | 470 triệu/m² | 460 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 56Ranh giới xã Hàng Gòn cũ | | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 170 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất ở | Quốc lộ 56Ranh giới xã Hàng Gòn cũ | | 780 triệu/m² | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 56Ranh giới xã Hàng Gòn cũ | | 250 triệu/m² | 210 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 56Ranh giới xã Hàng Gòn cũ | | 470 triệu/m² | 390 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 56Ranh giới xã Hàng Gòn cũ | | 550 triệu/m² | 460 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất trồng cây lâu năm | Ranh giới xã Hàng Gòn cũHết ranh thửa đất số 135 tờ BĐĐC số 22 về bên trái và hết ranh thửa đất số 90 tờ BĐĐC số 22 + 60m về bên phải, phường Hàng Gòn | | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 170 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất ở | Ranh giới xã Hàng Gòn cũHết ranh thửa đất số 135 tờ BĐĐC số 22 về bên trái và hết ranh thửa đất số 90 tờ BĐĐC số 22 + 60m về bên phải, phường Hàng Gòn | | 670 triệu/m² | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất trồng rừng sản xuất | Ranh giới xã Hàng Gòn cũHết ranh thửa đất số 135 tờ BĐĐC số 22 về bên trái và hết ranh thửa đất số 90 tờ BĐĐC số 22 + 60m về bên phải, phường Hàng Gòn | | 250 triệu/m² | 210 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh giới xã Hàng Gòn cũHết ranh thửa đất số 135 tờ BĐĐC số 22 về bên trái và hết ranh thửa đất số 90 tờ BĐĐC số 22 + 60m về bên phải, phường Hàng Gòn | | 400 triệu/m² | 390 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xuân Tân - Hàng Gòn | Đất thương mại, dịch vụ | Ranh giới xã Hàng Gòn cũHết ranh thửa đất số 135 tờ BĐĐC số 22 về bên trái và hết ranh thửa đất số 90 tờ BĐĐC số 22 + 60m về bên phải, phường Hàng Gòn | | 470 triệu/m² | 460 triệu/m² | 320 triệu/m² |