Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tổ 9, Khu Phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.700.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14)Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14)Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14)Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14)Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14)Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14)Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)
Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15)Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15)Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15)Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15)Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15)Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15)Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.