THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Tổ 9, Khu Phố 8, Phường Chơn Thành, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Đường Tổ 9, Khu Phố 8, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23)Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30
250.6 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23)Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30
182 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23)Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30
74 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
ODT
Đất ở
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23)Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30
1 tỷ/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23)Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30
610 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23)Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30
710 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23)Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)
250.6 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23)Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)
182 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23)Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)
74 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
ODT
Đất ở
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23)Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)
1 tỷ/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23)Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)
610 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23)Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)
710 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)
250.6 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)
182 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)
74 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
ODT
Đất ở
Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)
1 tỷ/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)
610 triệu/m²
Đường tổ 9, khu phố 8
Phường Chơn Thành
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23)Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)
710 triệu/m²

Bảng giá đất Đường Tổ 9, Khu Phố 8 năm 2026

Khu vực:
Đường Tổ 9, Khu Phố 8, Phường Chơn Thành, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 74.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.