Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 9, Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01)Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01)Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01)Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01)Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01)Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01)Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) | 790 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, khu phố 10 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01)Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) | 920 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.