Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 9, 10, Khu Phố Hiếu Cảm, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu CảmĐường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu CảmĐường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu CảmĐường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu CảmĐường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu CảmĐường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu CảmĐường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 710 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.