Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 8, Tổ 9, Khu Phố 7, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34)Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34)Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34)Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34)Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 | 1.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34)Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34)Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.