Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tổ 8, Khu Phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Phan Đình PhùngĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Phan Đình PhùngĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Phan Đình PhùngĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Đường Phan Đình PhùngĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phan Đình PhùngĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Phan Đình PhùngĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.