Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 6 Khu Phố Hiếu Cảm, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 710 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.