Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 5 Khu Phố 8 (tránh Mỏ Cao Lanh), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.