Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 4 Tổ 5 Khu Phố 6, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 | 780 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 | 910 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.