Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 3a, Khu Phố 4, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26
Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26
Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26
Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26
Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26
Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 790 triệu/m² | — | — | — |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26
Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) | 920 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.