Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thành Thái, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thành Thái Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thành Thái Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thành Thái Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thành Thái Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thành Thái Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thành Thái Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.