THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Số 27, Phường Chơn Thành, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Đường Số 27, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường số 27
Phường Chơn Thành
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154
250.6 triệu/m²
Đường số 27
Phường Chơn Thành
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154
182 triệu/m²
Đường số 27
Phường Chơn Thành
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154
74 triệu/m²
Đường số 27
Phường Chơn Thành
ODT
Đất ở
Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154
1 tỷ/m²
Đường số 27
Phường Chơn Thành
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154
610 triệu/m²
Đường số 27
Phường Chơn Thành
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154
710 triệu/m²

Bảng giá đất Đường Số 27 năm 2026

Khu vực:
Đường Số 27, Phường Chơn Thành, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 74.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.