Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 27, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 27 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 27 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 154Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.