Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 11, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.200.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 11 Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 580 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 670 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.