Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 11, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 11 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 158)Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 580 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 11 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 158)Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 | 670 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.