Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ranh Giới Phường Hưng Long (thị Trấn Chơn Thành Cũ) - Phường Thành Tâm (cũ), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm (cũ) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33)Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm (cũ) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33)Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm (cũ) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33)Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm (cũ) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33)Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm (cũ) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33)Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) | 680 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm (cũ) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33)Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) | 800 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.