Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ranh Giới Phường Hưng Long (cũ) - Phường Minh Thành (cũ), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 142)Đường Cao Bá Quát | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 142)Đường Cao Bá Quát | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 142)Đường Cao Bá Quát | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 142)Đường Cao Bá Quát | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 142)Đường Cao Bá Quát | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 142)Đường Cao Bá Quát | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ)Đường Hồ Chí Minh | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ)Đường Hồ Chí Minh | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ)Đường Hồ Chí Minh | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ)Đường Hồ Chí Minh | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ)Đường Hồ Chí Minh | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ)Đường Hồ Chí Minh | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.