Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phùng Hưng (đường Liên Tổ 9, 10 Khu Phố 10, Phường Hưng Long (cũ)), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 02 tháng 4Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường 02 tháng 4Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường 02 tháng 4Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường 02 tháng 4Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 02 tháng 4Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 02 tháng 4Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185 tờ bản đồ số 6) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185 tờ bản đồ số 6) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185 tờ bản đồ số 6) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185 tờ bản đồ số 6) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185 tờ bản đồ số 6) | 680 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185 tờ bản đồ số 6) | 800 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.