Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phú Riềng Đỏ (gò Mạc Cũ), Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 5.500.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 3.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.