Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phú Riềng Đỏ (gò Mạc Cũ), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 02 tháng 4Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) | 3.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34)Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.