Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phú Riềng Đỏ (gò Mạc Cũ) Nối Dài, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35)Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35)Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35)Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35)Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35)Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35)Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.