Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngô Đức Kế, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Nguyễn HuệNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11)Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11)Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11)Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11)Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11)Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Đức Kế Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11)Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.