Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Tổ 9 - 7b - 5 - 6, Khu Phố Hiếu Cảm, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 3.000.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Đường Nguyễn HuệNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn HiếuNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn HiếuNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn HiếuNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn HiếuNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn HiếuNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 790 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn HiếuNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)Đường Hồ Chí Minh | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)Đường Hồ Chí Minh | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)Đường Hồ Chí Minh | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)Đường Hồ Chí Minh | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)Đường Hồ Chí Minh | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)Đường Hồ Chí Minh | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.