Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Khu Phố 9 - Khu Phố 2, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Nguyễn HuệPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11
Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 | 980 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường Ngô Đức KếĐường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường Ngô Đức KếĐường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường Ngô Đức KếĐường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường Ngô Đức KếĐường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường Ngô Đức KếĐường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 | 830 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Ngô Đức KếĐường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 | 970 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.