Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Khu Phố 9 - Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.100.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 680 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.