Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Khu Phố 9 - Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 680 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.