Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Khu Phố 4 - Khu Phố 5, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32)Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32)Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32)Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32)Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32)Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 790 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32)Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 | 760 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32
Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.