Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Khu Phố 4, Khu Phố 5 Đến Khu Công Nghiệp Chơn Thành (đường Sỏi Đỏ Liên Khu 4-5-8 Phường Hưng Long (cũ)), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trần Quốc ToảnPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Trần Quốc ToảnPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Trần Quốc ToảnPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Trần Quốc ToảnPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trần Quốc ToảnPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Quốc ToảnPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103)Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103)Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103)Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103)Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103)Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) | 790 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103)
Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103)Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25)Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25)Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25)Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25)Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25)Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25)Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.