Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường D1, Khu Phố Thành Tâm 2, Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195)Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) | 250.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195)Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195)Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195)Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195)Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195)Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) | 760 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.