Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Âu Cơ (đường Tổ 7, Khu Phố 1), Phường Chơn Thành, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 8.000.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | ODT Đất ở | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 3.9 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.