Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Âu Cơ (đường Tổ 7, Khu Phố 1), Phường Chơn Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệNgã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | ODTĐất ở | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Phường Chơn Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86Đường Lạc Long Quân | 3.9 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.