Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Xuân Lãnh, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 1, 5 | 100.000/m² | 90.000/m² | 80.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 1, 5 | 40.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² | 30.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 1, 5 | 40.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² | 30.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 1, 5 | 40.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² | 30.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 2, 4 | 200.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 2, 4 | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 2, 4 | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 2, 4 | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 3 | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 3 | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 3 | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các đường giao thông nông thôn thuộc thôn 3 | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Chợ Mới (giáp nhà ông nguyễn Xuân Tùng)Giáp đường ĐT 644 | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ Mới (giáp nhà ông nguyễn Xuân Tùng)Giáp đường ĐT 644 | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ Mới (giáp nhà ông nguyễn Xuân Tùng)Giáp đường ĐT 644 | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chợ Mới (giáp nhà ông nguyễn Xuân Tùng)Giáp đường ĐT 644 | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | ĐT 644Nhà Thái Hòa Đính | 300.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ĐT 644Nhà Thái Hòa Đính | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | ĐT 644Nhà Thái Hòa Đính | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | ĐT 644Nhà Thái Hòa Đính | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 644Ngã 3 Lãnh Tú, Da Dù | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 644Ngã 3 Lãnh Tú, Da Dù | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 644Ngã 3 Lãnh Tú, Da Dù | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 644Ngã 3 Lãnh Tú, Da Dù | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 Lãnh Tú, Da DùHết thôn Lãnh Tú (Nhà ông Nguyễn Văn Trung) | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Lãnh Tú, Da DùHết thôn Lãnh Tú (Nhà ông Nguyễn Văn Trung) | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 Lãnh Tú, Da DùHết thôn Lãnh Tú (Nhà ông Nguyễn Văn Trung) | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 Lãnh Tú, Da DùHết thôn Lãnh Tú (Nhà ông Nguyễn Văn Trung) | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 Lãnh Tú, Da DùKhu Nông Khuya Da Dù (Nhà ông Mang Hải và Nguyễn Văn Long) | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường liên thôn XÃ XUÂN LÃNH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Lãnh Tú, Da DùKhu Nông Khuya Da Dù (Nhà ông Mang Hải và Nguyễn Văn Long) | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.