THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Xuân Lãnh, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Xuân Lãnh, Đắk Lắk năm 2026, gồm 8 đường/khu vực có dữ liệu và 118 dòng giá. Giá từ 40.000 đến 600.000 đồng/m².

Có 8 đường/khu vực và 118 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Kỳ Châu (thôn 4)Nhà máy gỗ Hoàng Tiến
500.000/m²400.000/m²300.000/m²200.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Kỳ Châu (thôn 4)Nhà máy gỗ Hoàng Tiến
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Kỳ Châu (thôn 4)Nhà máy gỗ Hoàng Tiến
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Kỳ Châu (thôn 4)Nhà máy gỗ Hoàng Tiến
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Soi ThầyThôn 1
300.000/m²200.000/m²150.000/m²110.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Soi ThầyThôn 1
120.000/m²80.000/m²60.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Soi ThầyThôn 1
120.000/m²80.000/m²60.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Soi ThầyThôn 1
120.000/m²80.000/m²60.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Suối KỳCầu Soi Thầy
350.000/m²300.000/m²200.000/m²150.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Suối KỳCầu Soi Thầy
140.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Suối KỳCầu Soi Thầy
140.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Suối KỳCầu Soi Thầy
140.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đoạn qua địa bàn thôn 1
350.000/m²250.000/m²200.000/m²100.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn qua địa bàn thôn 1
140.000/m²100.000/m²80.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đoạn qua địa bàn thôn 1
140.000/m²100.000/m²80.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đoạn qua địa bàn thôn 1
140.000/m²100.000/m²80.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đoạn qua địa bàn thôn 2
500.000/m²350.000/m²250.000/m²100.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn qua địa bàn thôn 2
200.000/m²140.000/m²100.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đoạn qua địa bàn thôn 2
200.000/m²140.000/m²100.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đoạn qua địa bàn thôn 2
200.000/m²140.000/m²100.000/m²40.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đoạn qua địa bàn thôn 3
600.000/m²500.000/m²350.000/m²250.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn qua địa bàn thôn 3
240.000/m²200.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đoạn qua địa bàn thôn 3
240.000/m²200.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đoạn qua địa bàn thôn 3
240.000/m²200.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giáp Quốc lộ 19CCầu Suối Kỳ
400.000/m²300.000/m²200.000/m²150.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp Quốc lộ 19CCầu Suối Kỳ
160.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp Quốc lộ 19CCầu Suối Kỳ
160.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường ĐT 644
XÃ XUÂN LÃNH
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Giáp Quốc lộ 19CCầu Suối Kỳ
160.000/m²120.000/m²80.000/m²60.000/m²
Đường Lãnh Vân - Hà Rai
XÃ XUÂN LÃNH
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Hà RaiHết thôn Hà Rai
200.000/m²150.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường Lãnh Vân - Hà Rai
XÃ XUÂN LÃNH
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Hà RaiHết thôn Hà Rai
80.000/m²60.000/m²50.000/m²40.000/m²

Bảng giá đất Xã Xuân Lãnh năm 2026

Khu vực:
Xã Xuân Lãnh, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 40.000 đến 600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.