Giá đất Đường Từ Ngã Ba Đường 773 Đến Cuối Đường Thôn 7, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Từ Ngã Ba Đường 773 Đến Cuối Đường Thôn 7, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Miếu thôn 7Cuối đường thôn 7
750.000/m²550.000/m²400.000/m²300.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Miếu thôn 7Cuối đường thôn 7
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Miếu thôn 7Cuối đường thôn 7
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Miếu thôn 7Cuối đường thôn 7
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Miễu thôn 7Khu tái định cư Lễ Thịnh
750.000/m²550.000/m²400.000/m²300.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Miễu thôn 7Khu tái định cư Lễ Thịnh
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Miễu thôn 7Khu tái định cư Lễ Thịnh
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Miễu thôn 7Khu tái định cư Lễ Thịnh
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường 773 thôn 7Giáp Miễu thôn 7
750.000/m²550.000/m²400.000/m²300.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường 773 thôn 7Giáp Miễu thôn 7
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường 773 thôn 7Giáp Miễu thôn 7
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường 773 thôn 7Giáp Miễu thôn 7
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba xóm Cát Đường 773 (đường 52m)Nhà ông Lê Hẳn thôn 7
500.000/m²400.000/m²350.000/m²200.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba xóm Cát Đường 773 (đường 52m)Nhà ông Lê Hẳn thôn 7
200.000/m²160.000/m²140.000/m²80.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba xóm Cát Đường 773 (đường 52m)Nhà ông Lê Hẳn thôn 7
200.000/m²160.000/m²140.000/m²80.000/m²
Đường từ ngã ba đường 773 đến cuối đường thôn 7
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba xóm Cát Đường 773 (đường 52m)Nhà ông Lê Hẳn thôn 7
200.000/m²160.000/m²140.000/m²80.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.