Giá đất Đường Từ Cổng Bộ 6 Đến Cuối Xóm Chín, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Từ Cổng Bộ 6 Đến Cuối Xóm Chín, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

52 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đỉnh dốc Đá ĐenNhà ông Hiển
1.2 triệu/m²900.000/m²650.000/m²450.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đỉnh dốc Đá ĐenNhà ông Hiển
480.000/m²360.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đỉnh dốc Đá ĐenNhà ông Hiển
480.000/m²360.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đỉnh dốc Đá ĐenNhà ông Hiển
480.000/m²360.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 nhà bà LượngGiáp đường 42m, và đoạn từ đường 42m dến nhà ông Khoáng xóm Phú Nhuận, thôn Phú Hội (ĐT69)
550.000/m²450.000/m²400.000/m²300.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 3 nhà bà LượngGiáp đường 42m, và đoạn từ đường 42m dến nhà ông Khoáng xóm Phú Nhuận, thôn Phú Hội (ĐT69)
220.000/m²180.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 3 nhà bà LượngGiáp đường 42m, và đoạn từ đường 42m dến nhà ông Khoáng xóm Phú Nhuận, thôn Phú Hội (ĐT69)
220.000/m²180.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 3 nhà bà LượngGiáp đường 42m, và đoạn từ đường 42m dến nhà ông Khoáng xóm Phú Nhuận, thôn Phú Hội (ĐT69)
220.000/m²180.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 nhà ông CảnhNhà Nhiều thôn 6
500.000/m²400.000/m²350.000/m²250.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 3 nhà ông CảnhNhà Nhiều thôn 6
200.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 3 nhà ông CảnhNhà Nhiều thôn 6
200.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 3 nhà ông CảnhNhà Nhiều thôn 6
200.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba ĐH31 nhà ông HoàiĐỉnh dốc Đá Đen thôn Phú Hội
1.5 triệu/m²900.000/m²650.000/m²450.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba ĐH31 nhà ông HoàiĐỉnh dốc Đá Đen thôn Phú Hội
600.000/m²360.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba ĐH31 nhà ông HoàiĐỉnh dốc Đá Đen thôn Phú Hội
600.000/m²360.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba ĐH31 nhà ông HoàiĐỉnh dốc Đá Đen thôn Phú Hội
600.000/m²360.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường ĐH 31 (Thôn 6)Khu tái định cư An Vũ
550.000/m²400.000/m²350.000/m²250.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường ĐH 31 (Thôn 6)Khu tái định cư An Vũ
220.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường ĐH 31 (Thôn 6)Khu tái định cư An Vũ
220.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường ĐH 31 (Thôn 6)Khu tái định cư An Vũ
220.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường đi đèo biểnNhà ông Lợi thôn Phú Lương
750.000/m²550.000/m²400.000/m²300.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường đi đèo biểnNhà ông Lợi thôn Phú Lương
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường đi đèo biểnNhà ông Lợi thôn Phú Lương
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường đi đèo biểnNhà ông Lợi thôn Phú Lương
300.000/m²220.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường ĐT 649Nhà ông Nguyễn Hữu Sáng
500.000/m²350.000/m²300.000/m²200.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường ĐT 649Nhà ông Nguyễn Hữu Sáng
200.000/m²140.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường ĐT 649Nhà ông Nguyễn Hữu Sáng
200.000/m²140.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường ĐT 649Nhà ông Nguyễn Hữu Sáng
200.000/m²140.000/m²120.000/m²80.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà ông BìnhNhà bà Hương (thôn 5)
550.000/m²400.000/m²350.000/m²250.000/m²
Đường từ cổng bộ 6 đến cuối Xóm Chín
XÃ TUY AN ĐÔNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhà ông BìnhNhà bà Hương (thôn 5)
220.000/m²160.000/m²140.000/m²100.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.