Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Đường Liên Thôn, Xã Tuy An Đông, Đắk Lắk năm 2026 với 104 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 120.000 đến 2.300.000 đồng/m².
104 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Bưu điệnNhà ông Tâm, Xuân Phu | 850.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bưu điệnNhà ông Tâm, Xuân Phu | 340.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Bưu điệnNhà ông Tâm, Xuân Phu | 340.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Bưu điệnNhà ông Tâm, Xuân Phu | 340.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ ThủyNgã ba cuối thôn Tiên Châu - Bình Thạnh | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ ThủyNgã ba cuối thôn Tiên Châu - Bình Thạnh | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ ThủyNgã ba cuối thôn Tiên Châu - Bình Thạnh | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Chợ ThủyNgã ba cuối thôn Tiên Châu - Bình Thạnh | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ ThủyNgã ba Xóm Giả | 1.8 triệu/m² | 900.000/m² | 700.000/m² | 500.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ ThủyNgã ba Xóm Giả | 720.000/m² | 360.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ ThủyNgã ba Xóm Giả | 720.000/m² | 360.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Chợ ThủyNgã ba Xóm Giả | 720.000/m² | 360.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Chùa Hưng ThiệnKhu chăn nuôi tập trung | 700.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chùa Hưng ThiệnKhu chăn nuôi tập trung | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chùa Hưng ThiệnKhu chăn nuôi tập trung | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Chùa Hưng ThiệnKhu chăn nuôi tập trung | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường tiểu học số 1Nhà ông Chút, Xuân Phu | 850.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng trường tiểu học số 1Nhà ông Chút, Xuân Phu | 340.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng trường tiểu học số 1Nhà ông Chút, Xuân Phu | 340.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng trường tiểu học số 1Nhà ông Chút, Xuân Phu | 340.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Cửa bà ChỉNhà ông Trần Ngọc Liên | 700.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cửa bà ChỉNhà ông Trần Ngọc Liên | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cửa bà ChỉNhà ông Trần Ngọc Liên | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cửa bà ChỉNhà ông Trần Ngọc Liên | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Dốc Bà TrơnCảng cá thôn Tiên Châu | 2.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 450.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dốc Bà TrơnCảng cá thôn Tiên Châu | 920.000/m² | 480.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Dốc Bà TrơnCảng cá thôn Tiên Châu | 920.000/m² | 480.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Dốc Bà TrơnCảng cá thôn Tiên Châu | 920.000/m² | 480.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường bê tông Hội Phú (Cây Gòn)Cầu gỗ Bình Thạnh | 700.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Các đường liên thôn XÃ TUY AN ĐÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường bê tông Hội Phú (Cây Gòn)Cầu gỗ Bình Thạnh | 280.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.