Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh55, Xã Tây Sơn, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư chợ Trà KêHết ranh nhà ông Trần Quốc Mỹ | 460.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư chợ Trà KêHết ranh nhà ông Trần Quốc Mỹ | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư chợ Trà KêHết ranh nhà ông Trần Quốc Mỹ | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư chợ Trà KêHết ranh nhà ông Trần Quốc Mỹ | 180.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Quốc MỹTrạm cân bà Nguyễn Thị Hoa Hậu | 230.000/m² | 170.000/m² | 115.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Trần Quốc MỹTrạm cân bà Nguyễn Thị Hoa Hậu | 90.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Trần Quốc MỹTrạm cân bà Nguyễn Thị Hoa Hậu | 90.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà ông Trần Quốc MỹTrạm cân bà Nguyễn Thị Hoa Hậu | 90.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạm cân bà Nguyễn Thị Hoa HậuTrạm cân nhà ông Nguyễn Đức Nông | 265.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 90.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm cân bà Nguyễn Thị Hoa HậuTrạm cân nhà ông Nguyễn Đức Nông | 110.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm cân bà Nguyễn Thị Hoa HậuTrạm cân nhà ông Nguyễn Đức Nông | 110.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trạm cân bà Nguyễn Thị Hoa HậuTrạm cân nhà ông Nguyễn Đức Nông | 110.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạm cân nhà ông Nguyễn Đức NôngSông Cà Lúi | 210.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm cân nhà ông Nguyễn Đức NôngSông Cà Lúi | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm cân nhà ông Nguyễn Đức NôngSông Cà Lúi | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² |
Đường ĐH55 XÃ TÂY SƠN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trạm cân nhà ông Nguyễn Đức NôngSông Cà Lúi | 80.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.