Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Ql 29 Nhà Ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1) Đến Htxnn Kd Dv Hòa Tân Tây, Xã Tây Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1) đến HTXNN KD DV Hòa Tân Tây XÃ TÂY HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1)HTXNN KD DV Hòa Tân Tây | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 700.000/m² | 550.000/m² |
Đường từ QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1) đến HTXNN KD DV Hòa Tân Tây XÃ TÂY HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1)HTXNN KD DV Hòa Tân Tây | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² |
Đường từ QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1) đến HTXNN KD DV Hòa Tân Tây XÃ TÂY HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1)HTXNN KD DV Hòa Tân Tây | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² |
Đường từ QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1) đến HTXNN KD DV Hòa Tân Tây XÃ TÂY HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | QL 29 nhà ông Võ Yêm (thôn Xuân Thạnh 1)HTXNN KD DV Hòa Tân Tây | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.