Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (đh 82) (đường Liên Xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (hòa Mỹ Đông) (đh 82) Cũ), Xã Tây Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 900.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Mỹ Thạnh Trung 1Nhà văn hóa thôn Mỹ Thạnh Trung 2 | 900.000/m² | 550.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn Mỹ Thạnh Trung 1Nhà văn hóa thôn Mỹ Thạnh Trung 2 | 360.000/m² | 220.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Mỹ Thạnh Trung 1Nhà văn hóa thôn Mỹ Thạnh Trung 2 | 360.000/m² | 220.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Mỹ Thạnh Trung 1Nhà văn hóa thôn Mỹ Thạnh Trung 2 | 360.000/m² | 220.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | 700.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn còn lại | 280.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn còn lại | 280.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Tây Hòa - Hòa Mỹ (ĐH 82) (Đường liên xã Hòa Phong - Phú Nhiêu (Hòa Mỹ Đông) (ĐH 82) cũ) XÃ TÂY HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn còn lại | 280.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.