Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh73, Xã Tây Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Tạ BíchNgã ba đi Hóc Răm - làng Tân Định | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Tạ BíchNgã ba đi Hóc Răm - làng Tân Định | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Tạ BíchNgã ba đi Hóc Răm - làng Tân Định | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Tạ BíchNgã ba đi Hóc Răm - làng Tân Định | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Hóc Răm – làng Tân ĐịnhGiáp ranh xã Hòa Thịnh | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 650.000/m² | 400.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi Hóc Răm – làng Tân ĐịnhGiáp ranh xã Hòa Thịnh | 520.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi Hóc Răm – làng Tân ĐịnhGiáp ranh xã Hòa Thịnh | 520.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐH73 XÃ TÂY HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi Hóc Răm – làng Tân ĐịnhGiáp ranh xã Hòa Thịnh | 520.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.