Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 25, Xã Suối Trai, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Eachà RangCầu Hà Lan | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Eachà RangCầu Hà Lan | 160.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Eachà RangCầu Hà Lan | 160.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Eachà RangCầu Hà Lan | 160.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Hà LanNgã tư thôn Phú Sơn -200m (Đoạn từ ranh giới xã Eachà Rang đến ngã tư -200m cũ) | 500.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Hà LanNgã tư thôn Phú Sơn -200m (Đoạn từ ranh giới xã Eachà Rang đến ngã tư -200m cũ) | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Hà LanNgã tư thôn Phú Sơn -200m (Đoạn từ ranh giới xã Eachà Rang đến ngã tư -200m cũ) | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Hà LanNgã tư thôn Phú Sơn -200m (Đoạn từ ranh giới xã Eachà Rang đến ngã tư -200m cũ) | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Suối TreCầu Eachà Rang | 690.000/m² | 480.000/m² | 330.000/m² | 230.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối TreCầu Eachà Rang | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối TreCầu Eachà Rang | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Suối TreCầu Eachà Rang | 280.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | 90.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh trường Trung học cơ sởCầu Cà Lúi (giáp ranh xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai) | 450.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh trường Trung học cơ sởCầu Cà Lúi (giáp ranh xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai) | 180.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh trường Trung học cơ sởCầu Cà Lúi (giáp ranh xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai) | 180.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh trường Trung học cơ sởCầu Cà Lúi (giáp ranh xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai) | 180.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư -200 mHết ranh trường Trung học cơ sở | 700.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư -200 mHết ranh trường Trung học cơ sở | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư -200 mHết ranh trường Trung học cơ sở | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư -200 mHết ranh trường Trung học cơ sở | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Eachà Rang cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Eachà Rang cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Eachà Rang cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Eachà Rang cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Krông Pa cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Krông Pa cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Krông Pa cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 25 qua địa bàn xã Krông Pa cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Sơn HòaCầu Suối Tre | 460.000/m² | 230.000/m² | 160.000/m² | 115.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SUỐI TRAI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Sơn HòaCầu Suối Tre | 180.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.