Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình ThắngGiáp đường 5 thôn Trường Thành | | 700.000/m² | 420.000/m² | 360.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình ThắngGiáp đường 5 thôn Trường Thành | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình ThắngGiáp đường 5 thôn Trường Thành | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình ThắngGiáp đường 5 thôn Trường Thành | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 29Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình Thắng | | 840.000/m² | 420.000/m² | 360.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 29Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình Thắng | | 340.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 29Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình Thắng | | 340.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường đoạn từ Quốc lộ 29 đến giáp đường 5 thôn Trường Thành | Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 29Ngã tư nhà Nguyễn Xuân Thọ thôn Bình Thắng | | 340.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Lạc ĐạoCầu Măng Sê | | 840.000/m² | 560.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn Lạc ĐạoCầu Măng Sê | | 340.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Lạc ĐạoCầu Măng Sê | | 340.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Lạc ĐạoCầu Măng Sê | | 340.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 29Cổng chào thôn Lạc Đạo | | 980.000/m² | 700.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 29Cổng chào thôn Lạc Đạo | | 390.000/m² | 280.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 29Cổng chào thôn Lạc Đạo | | 390.000/m² | 280.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn Lạc Đạo | Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 29Cổng chào thôn Lạc Đạo | | 390.000/m² | 280.000/m² | 140.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Nguyễn Tự Thanh Xuân | | 560.000/m² | 420.000/m² | 360.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Nguyễn Tự Thanh Xuân | | 220.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Nguyễn Tự Thanh Xuân | | 220.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Nguyễn Tự Thanh Xuân | | 220.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Phan Duy Thơ | | 560.000/m² | 420.000/m² | 360.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Phan Duy Thơ | | 220.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Phan Duy Thơ | | 220.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường Trung tâm thôn Thành An | Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Đức HạnhNhà ông Phan Duy Thơ | | 220.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 (nhà bà Đỗ Thị Phương) đến giáp đường 5 (nhà ông Nguyễn Thành Sơn) thôn Trường Thành | Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Mùi thôn Bình ThắngGiáp đường 5 nhà ông Nguyễn Thành Sơn thôn Trường Thành | | 700.000/m² | 420.000/m² | 360.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 (nhà bà Đỗ Thị Phương) đến giáp đường 5 (nhà ông Nguyễn Thành Sơn) thôn Trường Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà bà Nguyễn Thị Mùi thôn Bình ThắngGiáp đường 5 nhà ông Nguyễn Thành Sơn thôn Trường Thành | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 (nhà bà Đỗ Thị Phương) đến giáp đường 5 (nhà ông Nguyễn Thành Sơn) thôn Trường Thành | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà bà Nguyễn Thị Mùi thôn Bình ThắngGiáp đường 5 nhà ông Nguyễn Thành Sơn thôn Trường Thành | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 (nhà bà Đỗ Thị Phương) đến giáp đường 5 (nhà ông Nguyễn Thành Sơn) thôn Trường Thành | Đất thương mại dịch vụ | Nhà bà Nguyễn Thị Mùi thôn Bình ThắngGiáp đường 5 nhà ông Nguyễn Thành Sơn thôn Trường Thành | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 (nhà bà Đỗ Thị Phương) đến giáp đường 5 (nhà ông Nguyễn Thành Sơn) thôn Trường Thành | Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Mùi thôn Bình ThắngGiáp nhà ông Lê Kim Tân thôn Lạc Điền | | 700.000/m² | 420.000/m² | 360.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 (nhà bà Đỗ Thị Phương) đến giáp đường 5 (nhà ông Nguyễn Thành Sơn) thôn Trường Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà bà Nguyễn Thị Mùi thôn Bình ThắngGiáp nhà ông Lê Kim Tân thôn Lạc Điền | | 280.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² |