Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 8 (xã Cư Suê Cũ), Xã Quảng Phú, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
31 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.3 km (giáp nghĩa địa cũ Buôn Sút M'grư)Cầu Cư Suê | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 756.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | 1.3 km (giáp nghĩa địa cũ Buôn Sút M'grư)Cầu Cư Suê | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 756.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | 1.3 km (giáp nghĩa địa cũ Buôn Sút M'grư)Cầu Cư Suê | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 756.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Cư Suê (trừ khu đấu giá)Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũ | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 945.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Cư Suê (trừ khu đấu giá)Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũ | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 945.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Cư Suê (trừ khu đấu giá)Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũ | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 945.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu thôn 1 (cầu thôn Quyết Tiến)Ngã ba đi buôn Mấp | 4.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu thôn 1 (cầu thôn Quyết Tiến)Ngã ba đi buôn Mấp | 4.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu thôn 1 (cầu thôn Quyết Tiến)Ngã ba đi buôn Mấp | 4.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh phường Buôn Ma Thuột1.3 km (giáp nghĩa địa cũ Buôn Sút M'grư) | 10.5 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thôn Phú LâmGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp thôn Phú LâmGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp thôn Phú LâmGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Quý ĐônGiáp thôn Phú Lâm | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Quý ĐônGiáp thôn Phú Lâm | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Quý ĐônGiáp thôn Phú Lâm | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lý Thường KiệtTrần Kiên | 10.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lý Thường KiệtTrần Kiên | 10.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lý Thường KiệtTrần Kiên | 10.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi buôn MấpCầu Ea Tul | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi buôn MấpCầu Ea Tul | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi buôn MấpCầu Ea Tul | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi buôn Pốk ACầu thôn 1 (cầu Thôn Quyết Tiến) | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi buôn Pốk ACầu thôn 1 (cầu Thôn Quyết Tiến) | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi buôn Pốk ACầu thôn 1 (cầu Thôn Quyết Tiến) | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần KiênLê Quý Đôn | 6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần KiênLê Quý Đôn | 6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần KiênLê Quý Đôn | 6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh phường Buôn Ma Thuột1.3 km (giáp nghĩa địa cũ Buôn Sút M'grư) | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh phường Buôn Ma Thuột1.3 km (giáp nghĩa địa cũ Buôn Sút M'grư) | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.