Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 8 (tt Ea Pốk Cũ) (trừ Khu Vực Đấu Giá), Xã Quảng Phú, Đắk Lắk năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 900.000 đến 27.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu thôn 1 (cầu thôn Quyết Tiến)Ngã ba đi buôn Mấp | 12 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Phú LâmGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 9 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Lê Quý ĐônGiáp thôn Phú Lâm | 11 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 5 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Lý Thường KiệtTrần Kiên | 27 triệu/m² | 16.2 triệu/m² | 12.2 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi buôn MấpCầu Ea Tul | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi buôn Pốk ACầu thôn 1 (cầu Thôn Quyết Tiến) | 9 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũNgã ba đi buôn Pốk A | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũNgã ba đi buôn Pốk A | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũNgã ba đi buôn Pốk A | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Trần KiênLê Quý Đôn | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 8 (TT Ea Pốk cũ) (trừ khu vực đấu giá) XÃ QUẢNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới thị trấn Ea Pốk cũNgã ba đi buôn Pốk A | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.