Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | + 600m về phía Tỉnh lộ 8Tỉnh Lộ 8 | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | + 600m về phía Tỉnh lộ 8Tỉnh Lộ 8 | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | + 600m về phía Tỉnh lộ 8Tỉnh Lộ 8 | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | + 600m về phía xã Ea M'DrohGiáp ranh giới xã Ea M'Droh | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | + 600m về phía xã Ea M'DrohGiáp ranh giới xã Ea M'Droh | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | + 600m về phía xã Ea M'DrohGiáp ranh giới xã Ea M'Droh | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý) theo trục đường các phía + 300m (về Tỉnh lộ 8)+ 600m về phía Tỉnh lộ 8 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý) theo trục đường các phía + 300m (về Tỉnh lộ 8)+ 600m về phía Tỉnh lộ 8 | 1.1 triệu/m² | 672.000/m² | 504.000/m² | 336.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý) theo trục đường các phía + 300m (về Tỉnh lộ 8)+ 600m về phía Tỉnh lộ 8 | 1.1 triệu/m² | 672.000/m² | 504.000/m² | 336.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý) theo trục đường các phía +300m (về xã Ea M'Droh)+ 600m về phía xã Ea M'Droh | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² | 540.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý) theo trục đường các phía +300m (về xã Ea M'Droh)+ 600m về phía xã Ea M'Droh | 720.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² | 216.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý) theo trục đường các phía +300m (về xã Ea M'Droh)+ 600m về phía xã Ea M'Droh | 720.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² | 216.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý)Trục đường các phía + 300m | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý)Trục đường các phía + 300m | 1.3 triệu/m² | 768.000/m² | 576.000/m² | 384.000/m² |
Đường liên xã XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trung tâm xã (Ngã tư cây xăng Hoàng Quý)Trục đường các phía + 300m | 1.3 triệu/m² | 768.000/m² | 576.000/m² | 384.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.